se réchauffer

tự động từ
  1. sưởi ấm
    • Se réchauffer devant la cheminée
      sưởi ấm trước sưởi
  2. nóng lên
    • Le temps se réchaffe
      trời nóng lên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống