se réchauffer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Sưởi ấm, làm ấm người: Hành động tự làm cho bản thân trở nên ấm áp hơn, thường bằng cách tiếp xúc với nguồn nhiệt.
    • Trở nên ấm hơn, nóng lên: Dùng để chỉ sự thay đổi trạng thái của một thứ đó (như thời tiết, không khí) từ lạnh sang ấm hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Après la promenade dans le froid, ils sont rentrés pour se réchauffer avec une tasse de thé. (Sau khi đi dạo trong giá lạnh, họ trở về nhà để sưởi ấm với một tách trà.)
    • Le soleil apparaît et la pièce se réchauffe doucement. (Mặt trời xuất hiện căn phòng trở nên ấm áp dần.)
    • Avec le changement climatique, la planète se réchauffe. (Với biến đổi khí hậu, hành tinh đang nóng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se réchauffer la voix": làm ấm giọng (trước khi hát hoặc nói).

    • Le chanteur se réchauffe la voix dans les coulisses avant le concert. (Ca sĩ làm ấm giọng trong hậu trường trước buổi hòa nhạc.)
  • "se réchauffer les mains": làm ấm đôi tay.

    • Elle se réchauffe les mains en les frottant lên nhau. ( ấy làm ấm đôi tay bằng cách chà xát chúng vào nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Réchauffer (v.t): hâm nóng, làm nóng lại (một vật đó cho người khác hoặc cho mục đích khác).

    • Elle réchauffe le repas de la veille. ( ấy hâm nóng bữa ăn hôm qua.)
  • Réchauffement (n.m): sự nóng lên, sự hâm nóng.

    • le réchauffement climatique (sự nóng lên toàn cầu)
Từ đồng nghĩa
  • Se chauffer: sưởi ấm (nghĩa tương tự, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Devenir plus chaud: trở nên nóng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với "se réchauffer" ngoài các cách dùng nâng cao đã nêu.)

Thành ngữ liên quan
  • "se réchauffer au coin du feu": sưởi ấm bên góc sưởi (mang ý nghĩa về sự ấm cúng, thư giãn).
    • En hiver, rien de mieux que de se réchauffer au coin du feu avec un bon livre. (Vào mùa đông, không tuyệt hơn việc sưởi ấm bên góc sưởi với một cuốn sách hay.)
tự động từ
  1. sưởi ấm
    • Se réchauffer devant la cheminée
      sưởi ấm trước sưởi
  2. nóng lên
    • Le temps se réchaffe
      trời nóng lên

Từ gần giống